high life

high life

He enjoys the high life with lavish parties and expensive cars.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cuộc sống xa hoa, ăn chơi trác táng: "high life" chỉ lối sống của những người giàu có, tiêu xài hoang phí thường tham gia vào các hoạt động giải trí đắt tiền.

dụ sử dụng
  • (Họ sống cuộc sống xa hoa ở Paris, dùng bữa tại những nhà hàng sang trọng nhất trong những khách sạn đẳng cấp.)
  • (Sau khi trúng số, anh ta nhanh chóng quen với cuộc sống ăn chơi trác táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live the high life": sống xa hoa, hưởng thụ.

    • She left her small town to live the high life in New York City. ( ấy rời thị trấn nhỏ để sống cuộc sống xa hoathành phố New York.)
  • "the high life" (dùng như một danh từ không đếm được): thường được dùng để chỉ một phong cách sống đặc trưng của giới thượng lưu.

    • The high life is not for everyone; it requires a lot of money and a taste for luxury. (Cuộc sống xa hoa không dành cho tất cả mọi người; đòi hỏi nhiều tiền bạc gu thưởng thức sự xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • High-living (tính từ): lối sống xa hoa, ăn chơi.
    • He was known for his high-living lifestyle. (Anh ta nổi tiếng với lối sống ăn chơi xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxury life: cuộc sống xa xỉ.
  • Affluent lifestyle: lối sống giàu có.
  • Opulence: sự giàu có, xa hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live it up: sống hết mình, hưởng thụ cuộc sống (thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • They decided to live it up during their vacation in the Maldives. (Họ quyết định hưởng thụ cuộc sống trong kỳ nghỉ ở Maldives.)
Thành ngữ liên quan
  • Live the life of Riley: sống cuộc sống dễ dàng, thoải mái giàu có.
    • Since he retired early, he's been living the life of Riley. (Kể từ khi nghỉ hưu sớm, ông ấy đã sống một cuộc sống dễ dàng thoải mái.)

Từ gần giống

Từ chứa "high life"